베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "rừng cây mọc" (1)
rừng cây mọc

영어
명사wooded forest
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
That is a densely grown forest.
관련 단어 "rừng cây mọc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "rừng cây mọc" (1)
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
That is a densely grown forest.
